Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 17/03/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26051.00 | 26081.00 | 26321.00 |
| EUR | 29630.00 | 29749.00 | 30921.00 |
| GBP | 34327.00 | 34465.00 | 35465.00 |
| HKD | 3287.00 | 3300.00 | 3415.00 |
| CHF | 32744.00 | 32875.00 | 33796.00 |
| JPY | 161.05 | 161.70 | 168.96 |
| AUD | 18207.00 | 18280.00 | 18870.00 |
| SGD | 20192.00 | 20273.00 | 20853.00 |
| THB | 790.00 | 793.00 | 827.00 |
| CAD | 18846.00 | 18922.00 | 19496.00 |
| NZD | 15115.00 | 15646.00 | |
| KRW | 16.94 | 18.46 | |
| DKK | 3975.00 | 4111.00 | |
| NOK | 2658.00 | 2773.00 | |
| SEK | 2757.00 | 2861.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26051.00 | 26081.00 | 26321.00 |
| EUR | 29630.00 | 29749.00 | 30921.00 |
| GBP | 34327.00 | 34465.00 | 35465.00 |
| HKD | 3287.00 | 3300.00 | 3415.00 |
| CHF | 32744.00 | 32875.00 | 33796.00 |
| JPY | 161.05 | 161.70 | 168.96 |
| AUD | 18207.00 | 18280.00 | 18870.00 |
| SGD | 20192.00 | 20273.00 | 20853.00 |
| THB | 790.00 | 793.00 | 827.00 |
| CAD | 18846.00 | 18922.00 | 19496.00 |
| NZD | 15115.00 | 15646.00 | |
| KRW | 16.94 | 18.46 | |
| DKK | 3975.00 | 4111.00 | |
| NOK | 2658.00 | 2773.00 | |
| SEK | 2757.00 | 2861.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

