Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 24/04/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26118.00 | 26148.00 | 26368.00 |
| EUR | 30211.00 | 30332.00 | 31512.00 |
| GBP | 34847.00 | 34987.00 | 35995.00 |
| HKD | 3294.00 | 3307.00 | 3422.00 |
| CHF | 32910.00 | 33042.00 | 33977.00 |
| JPY | 160.98 | 161.63 | 168.89 |
| AUD | 18436.00 | 18510.00 | 19104.00 |
| SGD | 20253.00 | 20334.00 | 20915.00 |
| THB | 791.00 | 794.00 | 829.00 |
| CAD | 18877.00 | 18953.00 | 19527.00 |
| NZD | 15187.00 | 15719.00 | |
| KRW | 17.03 | 18.70 | |
| DKK | 4050.00 | 4190.00 | |
| SEK | 2795.00 | 2901.00 | |
| NOK | 2766.00 | 2882.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26118.00 | 26148.00 | 26368.00 |
| EUR | 30211.00 | 30332.00 | 31512.00 |
| GBP | 34847.00 | 34987.00 | 35995.00 |
| HKD | 3294.00 | 3307.00 | 3422.00 |
| CHF | 32910.00 | 33042.00 | 33977.00 |
| JPY | 160.98 | 161.63 | 168.89 |
| AUD | 18436.00 | 18510.00 | 19104.00 |
| SGD | 20253.00 | 20334.00 | 20915.00 |
| THB | 791.00 | 794.00 | 829.00 |
| CAD | 18877.00 | 18953.00 | 19527.00 |
| NZD | 15187.00 | 15719.00 | |
| KRW | 17.03 | 18.70 | |
| DKK | 4050.00 | 4190.00 | |
| SEK | 2795.00 | 2901.00 | |
| NOK | 2766.00 | 2882.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

