Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 06/02/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25780.00 | 25810.00 | 26150.00 |
| EUR | 30056.00 | 30177.00 | 31340.00 |
| GBP | 34555.00 | 34694.00 | 35684.00 |
| HKD | 3260.00 | 3273.00 | 3386.00 |
| CHF | 32858.00 | 32990.00 | 33909.00 |
| JPY | 162.05 | 162.70 | 170.02 |
| AUD | 17646.00 | 17717.00 | 18292.00 |
| SGD | 20038.00 | 20118.00 | 20689.00 |
| THB | 797.00 | 800.00 | 835.00 |
| CAD | 18618.00 | 18693.00 | 19256.00 |
| NZD | 15211.00 | 15737.00 | |
| KRW | 17.01 | 18.55 | |
| DKK | 4034.00 | 4173.00 | |
| NOK | 2596.00 | 2706.00 | |
| SEK | 2816.00 | 2924.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25780.00 | 25810.00 | 26150.00 |
| EUR | 30056.00 | 30177.00 | 31340.00 |
| GBP | 34555.00 | 34694.00 | 35684.00 |
| HKD | 3260.00 | 3273.00 | 3386.00 |
| CHF | 32858.00 | 32990.00 | 33909.00 |
| JPY | 162.05 | 162.70 | 170.02 |
| AUD | 17646.00 | 17717.00 | 18292.00 |
| SGD | 20038.00 | 20118.00 | 20689.00 |
| THB | 797.00 | 800.00 | 835.00 |
| CAD | 18618.00 | 18693.00 | 19256.00 |
| NZD | 15211.00 | 15737.00 | |
| KRW | 17.01 | 18.55 | |
| DKK | 4034.00 | 4173.00 | |
| NOK | 2596.00 | 2706.00 | |
| SEK | 2816.00 | 2924.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

