Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 25/08/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25890.00 | 25920.00 | 26300.00 |
| EUR | 29884.00 | 30004.00 | 31201.00 |
| GBP | 34992.00 | 35133.00 | 36171.00 |
| HKD | 3263.00 | 3276.00 | 3393.00 |
| CHF | 31945.00 | 32073.00 | 33010.00 |
| JPY | 159.82 | 160.46 | 168.42 |
| AUD | 18314.00 | 18388.00 | 18983.00 |
| SGD | 20189.00 | 20270.00 | 20867.00 |
| THB | 777.00 | 780.00 | 817.00 |
| CAD | 18501.00 | 18575.00 | 19168.00 |
| NZD | 15301.00 | 15849.00 | |
| KRW | 18.03 | 20.01 | |
| DKK | 4006.00 | 4147.00 | |
| SEK | 2696.00 | 2806.00 | |
| NOK | 2745.00 | 2862.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25890.00 | 25920.00 | 26300.00 |
| EUR | 29884.00 | 30004.00 | 31201.00 |
| GBP | 34992.00 | 35133.00 | 36171.00 |
| HKD | 3263.00 | 3276.00 | 3393.00 |
| CHF | 31945.00 | 32073.00 | 33010.00 |
| JPY | 159.82 | 160.46 | 168.42 |
| AUD | 18314.00 | 18388.00 | 18983.00 |
| SGD | 20189.00 | 20270.00 | 20867.00 |
| THB | 777.00 | 780.00 | 817.00 |
| CAD | 18501.00 | 18575.00 | 19168.00 |
| NZD | 15301.00 | 15849.00 | |
| KRW | 18.03 | 20.01 | |
| DKK | 4006.00 | 4147.00 | |
| SEK | 2696.00 | 2806.00 | |
| NOK | 2745.00 | 2862.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

