Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 27/07/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26120.00 | 26140.00 | 26520.00 |
| EUR | 29478.00 | 29596.00 | 30788.00 |
| GBP | 34544.00 | 34683.00 | 35713.00 |
| HKD | 3289.00 | 3302.00 | 3420.00 |
| CHF | 31779.00 | 31907.00 | 32829.00 |
| JPY | 156.93 | 157.56 | 165.40 |
| AUD | 18076.00 | 18149.00 | 18746.00 |
| SGD | 20074.00 | 20155.00 | 20746.00 |
| THB | 764.00 | 767.00 | 803.00 |
| CAD | 18370.00 | 18444.00 | 19022.00 |
| NZD | 15037.00 | 15581.00 | |
| KRW | 17.20 | 19.07 | |
| DKK | 3952.00 | 4090.00 | |
| SEK | 2675.00 | 2780.00 | |
| NOK | 2701.00 | 2814.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26120.00 | 26140.00 | 26520.00 |
| EUR | 29478.00 | 29596.00 | 30788.00 |
| GBP | 34544.00 | 34683.00 | 35713.00 |
| HKD | 3289.00 | 3302.00 | 3420.00 |
| CHF | 31779.00 | 31907.00 | 32829.00 |
| JPY | 156.93 | 157.56 | 165.40 |
| AUD | 18076.00 | 18149.00 | 18746.00 |
| SGD | 20074.00 | 20155.00 | 20746.00 |
| THB | 764.00 | 767.00 | 803.00 |
| CAD | 18370.00 | 18444.00 | 19022.00 |
| NZD | 15037.00 | 15581.00 | |
| KRW | 17.20 | 19.07 | |
| DKK | 3952.00 | 4090.00 | |
| SEK | 2675.00 | 2780.00 | |
| NOK | 2701.00 | 2814.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

