Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 24/08/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25920.00 | 25950.00 | 26330.00 |
| EUR | 29964.00 | 30084.00 | 31283.00 |
| GBP | 35036.00 | 35177.00 | 36215.00 |
| HKD | 3267.00 | 3280.00 | 3397.00 |
| CHF | 32071.00 | 32200.00 | 33141.00 |
| JPY | 160.36 | 161.00 | 168.96 |
| AUD | 18395.00 | 18469.00 | 19066.00 |
| SGD | 20233.00 | 20314.00 | 20913.00 |
| THB | 781.00 | 784.00 | 821.00 |
| CAD | 18569.00 | 18644.00 | 19240.00 |
| NZD | 15368.00 | 15917.00 | |
| KRW | 18.08 | 20.06 | |
| DKK | 4016.00 | 4158.00 | |
| SEK | 2710.00 | 2820.00 | |
| NOK | 2756.00 | 2873.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25920.00 | 25950.00 | 26330.00 |
| EUR | 29964.00 | 30084.00 | 31283.00 |
| GBP | 35036.00 | 35177.00 | 36215.00 |
| HKD | 3267.00 | 3280.00 | 3397.00 |
| CHF | 32071.00 | 32200.00 | 33141.00 |
| JPY | 160.36 | 161.00 | 168.96 |
| AUD | 18395.00 | 18469.00 | 19066.00 |
| SGD | 20233.00 | 20314.00 | 20913.00 |
| THB | 781.00 | 784.00 | 821.00 |
| CAD | 18569.00 | 18644.00 | 19240.00 |
| NZD | 15368.00 | 15917.00 | |
| KRW | 18.08 | 20.06 | |
| DKK | 4016.00 | 4158.00 | |
| SEK | 2710.00 | 2820.00 | |
| NOK | 2756.00 | 2873.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

