Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 26/08/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25890.00 | 25920.00 | 26300.00 |
| EUR | 29911.00 | 30031.00 | 31229.00 |
| GBP | 34997.00 | 35138.00 | 36177.00 |
| HKD | 3262.00 | 3275.00 | 3392.00 |
| CHF | 32008.00 | 32137.00 | 33076.00 |
| JPY | 160.02 | 160.66 | 168.64 |
| AUD | 18355.00 | 18429.00 | 19025.00 |
| SGD | 20213.00 | 20294.00 | 20893.00 |
| THB | 778.00 | 781.00 | 818.00 |
| CAD | 18515.00 | 18589.00 | 19183.00 |
| NZD | 15351.00 | 15900.00 | |
| KRW | 18.05 | 20.03 | |
| DKK | 4009.00 | 4151.00 | |
| SEK | 2711.00 | 2822.00 | |
| NOK | 2747.00 | 2863.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25890.00 | 25920.00 | 26300.00 |
| EUR | 29911.00 | 30031.00 | 31229.00 |
| GBP | 34997.00 | 35138.00 | 36177.00 |
| HKD | 3262.00 | 3275.00 | 3392.00 |
| CHF | 32008.00 | 32137.00 | 33076.00 |
| JPY | 160.02 | 160.66 | 168.64 |
| AUD | 18355.00 | 18429.00 | 19025.00 |
| SGD | 20213.00 | 20294.00 | 20893.00 |
| THB | 778.00 | 781.00 | 818.00 |
| CAD | 18515.00 | 18589.00 | 19183.00 |
| NZD | 15351.00 | 15900.00 | |
| KRW | 18.05 | 20.03 | |
| DKK | 4009.00 | 4151.00 | |
| SEK | 2711.00 | 2822.00 | |
| NOK | 2747.00 | 2863.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

