Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 22/09/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25800.00 | 25830.00 | 26210.00 |
| EUR | 29289.00 | 29407.00 | 30608.00 |
| GBP | 34178.00 | 34315.00 | 35340.00 |
| HKD | 3248.00 | 3261.00 | 3379.00 |
| CHF | 31171.00 | 31296.00 | 32242.00 |
| JPY | 161.37 | 162.02 | 169.98 |
| AUD | 18181.00 | 18254.00 | 18848.00 |
| SGD | 20045.00 | 20125.00 | 20715.00 |
| THB | 763.00 | 766.00 | 804.00 |
| CAD | 18208.00 | 18281.00 | 18872.00 |
| NZD | 14603.00 | 15145.00 | |
| KRW | 18.30 | 20.27 | |
| DKK | 3927.00 | 4068.00 | |
| SEK | 2599.00 | 2713.00 | |
| NOK | 2705.00 | 2820.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25800.00 | 25830.00 | 26210.00 |
| EUR | 29289.00 | 29407.00 | 30608.00 |
| GBP | 34178.00 | 34315.00 | 35340.00 |
| HKD | 3248.00 | 3261.00 | 3379.00 |
| CHF | 31171.00 | 31296.00 | 32242.00 |
| JPY | 161.37 | 162.02 | 169.98 |
| AUD | 18181.00 | 18254.00 | 18848.00 |
| SGD | 20045.00 | 20125.00 | 20715.00 |
| THB | 763.00 | 766.00 | 804.00 |
| CAD | 18208.00 | 18281.00 | 18872.00 |
| NZD | 14603.00 | 15145.00 | |
| KRW | 18.30 | 20.27 | |
| DKK | 3927.00 | 4068.00 | |
| SEK | 2599.00 | 2713.00 | |
| NOK | 2705.00 | 2820.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

