Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 22/10/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25640.00 | 25670.00 | 26050.00 |
| EUR | 28451.00 | 28594.00 | 29818.00 |
| GBP | 33989.00 | 34160.00 | 35197.00 |
| HKD | 3222.00 | 3241.00 | 3358.00 |
| CHF | 30812.00 | 30967.00 | 31912.00 |
| JPY | 158.69 | 160.29 | 168.27 |
| AUD | 17798.00 | 17923.00 | 18521.00 |
| SGD | 19794.00 | 19974.00 | 20571.00 |
| THB | 738.00 | 753.00 | 791.00 |
| CAD | 18029.00 | 18156.00 | 18754.00 |
| NZD | 14510.00 | 15068.00 | |
| KRW | 18.82 | 20.81 | |
| DKK | 3823.00 | 3964.00 | |
| SEK | 2570.00 | 2689.00 | |
| NOK | 2710.00 | 2829.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25640.00 | 25670.00 | 26050.00 |
| EUR | 28451.00 | 28594.00 | 29818.00 |
| GBP | 33989.00 | 34160.00 | 35197.00 |
| HKD | 3222.00 | 3241.00 | 3358.00 |
| CHF | 30812.00 | 30967.00 | 31912.00 |
| JPY | 158.69 | 160.29 | 168.27 |
| AUD | 17798.00 | 17923.00 | 18521.00 |
| SGD | 19794.00 | 19974.00 | 20571.00 |
| THB | 738.00 | 753.00 | 791.00 |
| CAD | 18029.00 | 18156.00 | 18754.00 |
| NZD | 14510.00 | 15068.00 | |
| KRW | 18.82 | 20.81 | |
| DKK | 3823.00 | 3964.00 | |
| SEK | 2570.00 | 2689.00 | |
| NOK | 2710.00 | 2829.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

