Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 29/10/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25630.00 | 25660.00 | 26040.00 |
| EUR | 28196.00 | 28338.00 | 29566.00 |
| GBP | 33760.00 | 33930.00 | 34963.00 |
| HKD | 3221.00 | 3240.00 | 3358.00 |
| CHF | 30623.00 | 30777.00 | 31722.00 |
| JPY | 158.80 | 160.40 | 168.36 |
| AUD | 17845.00 | 17971.00 | 18570.00 |
| SGD | 19718.00 | 19897.00 | 20493.00 |
| THB | 735.00 | 750.00 | 787.00 |
| CAD | 18084.00 | 18211.00 | 18810.00 |
| NZD | 14287.00 | 14842.00 | |
| KRW | 18.69 | 20.65 | |
| DKK | 3789.00 | 3933.00 | |
| SEK | 2560.00 | 2679.00 | |
| NOK | 2738.00 | 2857.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25630.00 | 25660.00 | 26040.00 |
| EUR | 28196.00 | 28338.00 | 29566.00 |
| GBP | 33760.00 | 33930.00 | 34963.00 |
| HKD | 3221.00 | 3240.00 | 3358.00 |
| CHF | 30623.00 | 30777.00 | 31722.00 |
| JPY | 158.80 | 160.40 | 168.36 |
| AUD | 17845.00 | 17971.00 | 18570.00 |
| SGD | 19718.00 | 19897.00 | 20493.00 |
| THB | 735.00 | 750.00 | 787.00 |
| CAD | 18084.00 | 18211.00 | 18810.00 |
| NZD | 14287.00 | 14842.00 | |
| KRW | 18.69 | 20.65 | |
| DKK | 3789.00 | 3933.00 | |
| SEK | 2560.00 | 2679.00 | |
| NOK | 2738.00 | 2857.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

