Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 10/08/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25930.00 | 25940.00 | 26320.00 |
| EUR | 29624.00 | 29743.00 | 30936.00 |
| GBP | 34614.00 | 34753.00 | 35785.00 |
| HKD | 3263.00 | 3276.00 | 3392.00 |
| CHF | 31753.00 | 31881.00 | 32809.00 |
| JPY | 161.12 | 161.77 | 169.63 |
| AUD | 18104.00 | 18177.00 | 18774.00 |
| SGD | 20070.00 | 20151.00 | 20747.00 |
| THB | 771.00 | 774.00 | 811.00 |
| CAD | 18383.00 | 18457.00 | 19044.00 |
| NZD | 15120.00 | 15666.00 | |
| KRW | 17.64 | 19.62 | |
| DKK | 3971.00 | 4111.00 | |
| SEK | 2704.00 | 2810.00 | |
| NOK | 2697.00 | 2810.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25930.00 | 25940.00 | 26320.00 |
| EUR | 29624.00 | 29743.00 | 30936.00 |
| GBP | 34614.00 | 34753.00 | 35785.00 |
| HKD | 3263.00 | 3276.00 | 3392.00 |
| CHF | 31753.00 | 31881.00 | 32809.00 |
| JPY | 161.12 | 161.77 | 169.63 |
| AUD | 18104.00 | 18177.00 | 18774.00 |
| SGD | 20070.00 | 20151.00 | 20747.00 |
| THB | 771.00 | 774.00 | 811.00 |
| CAD | 18383.00 | 18457.00 | 19044.00 |
| NZD | 15120.00 | 15666.00 | |
| KRW | 17.64 | 19.62 | |
| DKK | 3971.00 | 4111.00 | |
| SEK | 2704.00 | 2810.00 | |
| NOK | 2697.00 | 2810.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

