Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 30/10/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25580.00 | 25610.00 | 25990.00 |
| EUR | 28275.00 | 28417.00 | 29646.00 |
| GBP | 33899.00 | 34069.00 | 35104.00 |
| HKD | 3215.00 | 3234.00 | 3352.00 |
| CHF | 30825.00 | 30980.00 | 31925.00 |
| JPY | 159.11 | 160.72 | 168.70 |
| AUD | 17784.00 | 17909.00 | 18507.00 |
| SGD | 19739.00 | 19918.00 | 20516.00 |
| THB | 734.00 | 749.00 | 786.00 |
| CAD | 18077.00 | 18204.00 | 18802.00 |
| NZD | 14304.00 | 14859.00 | |
| KRW | 18.62 | 20.60 | |
| DKK | 3800.00 | 3944.00 | |
| SEK | 2581.00 | 2700.00 | |
| NOK | 2744.00 | 2863.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25580.00 | 25610.00 | 25990.00 |
| EUR | 28275.00 | 28417.00 | 29646.00 |
| GBP | 33899.00 | 34069.00 | 35104.00 |
| HKD | 3215.00 | 3234.00 | 3352.00 |
| CHF | 30825.00 | 30980.00 | 31925.00 |
| JPY | 159.11 | 160.72 | 168.70 |
| AUD | 17784.00 | 17909.00 | 18507.00 |
| SGD | 19739.00 | 19918.00 | 20516.00 |
| THB | 734.00 | 749.00 | 786.00 |
| CAD | 18077.00 | 18204.00 | 18802.00 |
| NZD | 14304.00 | 14859.00 | |
| KRW | 18.62 | 20.60 | |
| DKK | 3800.00 | 3944.00 | |
| SEK | 2581.00 | 2700.00 | |
| NOK | 2744.00 | 2863.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

