Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 23/04/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26110.00 | 26140.00 | 26360.00 |
| EUR | 30263.00 | 30385.00 | 31567.00 |
| GBP | 34928.00 | 35068.00 | 36077.00 |
| HKD | 3293.00 | 3306.00 | 3421.00 |
| CHF | 32984.00 | 33116.00 | 34054.00 |
| JPY | 161.34 | 161.99 | 169.29 |
| AUD | 18491.00 | 18565.00 | 19159.00 |
| SGD | 20289.00 | 20370.00 | 20953.00 |
| THB | 796.00 | 799.00 | 834.00 |
| CAD | 18914.00 | 18990.00 | 19566.00 |
| NZD | 15297.00 | 15831.00 | |
| KRW | 17.06 | 18.74 | |
| DKK | 4057.00 | 4198.00 | |
| SEK | 2805.00 | 2912.00 | |
| NOK | 2774.00 | 2891.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26110.00 | 26140.00 | 26360.00 |
| EUR | 30263.00 | 30385.00 | 31567.00 |
| GBP | 34928.00 | 35068.00 | 36077.00 |
| HKD | 3293.00 | 3306.00 | 3421.00 |
| CHF | 32984.00 | 33116.00 | 34054.00 |
| JPY | 161.34 | 161.99 | 169.29 |
| AUD | 18491.00 | 18565.00 | 19159.00 |
| SGD | 20289.00 | 20370.00 | 20953.00 |
| THB | 796.00 | 799.00 | 834.00 |
| CAD | 18914.00 | 18990.00 | 19566.00 |
| NZD | 15297.00 | 15831.00 | |
| KRW | 17.06 | 18.74 | |
| DKK | 4057.00 | 4198.00 | |
| SEK | 2805.00 | 2912.00 | |
| NOK | 2774.00 | 2891.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

