Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 01/04/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26110.00 | 26140.00 | 26360.00 |
| EUR | 29882.00 | 30002.00 | 31178.00 |
| GBP | 34215.00 | 34352.00 | 35350.00 |
| HKD | 3291.00 | 3304.00 | 3419.00 |
| CHF | 32429.00 | 32559.00 | 33474.00 |
| JPY | 161.75 | 162.40 | 169.70 |
| AUD | 17868.00 | 17940.00 | 18525.00 |
| SGD | 20128.00 | 20209.00 | 20785.00 |
| THB | 788.00 | 791.00 | 826.00 |
| CAD | 18591.00 | 18666.00 | 19228.00 |
| NZD | 14885.00 | 15413.00 | |
| KRW | 16.73 | 18.35 | |
| DKK | 4008.00 | 4145.00 | |
| SEK | 2735.00 | 2838.00 | |
| NOK | 2665.00 | 2779.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26110.00 | 26140.00 | 26360.00 |
| EUR | 29882.00 | 30002.00 | 31178.00 |
| GBP | 34215.00 | 34352.00 | 35350.00 |
| HKD | 3291.00 | 3304.00 | 3419.00 |
| CHF | 32429.00 | 32559.00 | 33474.00 |
| JPY | 161.75 | 162.40 | 169.70 |
| AUD | 17868.00 | 17940.00 | 18525.00 |
| SGD | 20128.00 | 20209.00 | 20785.00 |
| THB | 788.00 | 791.00 | 826.00 |
| CAD | 18591.00 | 18666.00 | 19228.00 |
| NZD | 14885.00 | 15413.00 | |
| KRW | 16.73 | 18.35 | |
| DKK | 4008.00 | 4145.00 | |
| SEK | 2735.00 | 2838.00 | |
| NOK | 2665.00 | 2779.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

