Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 23/03/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26074.00 | 26104.00 | 26344.00 |
| EUR | 29804.00 | 29924.00 | 31098.00 |
| GBP | 34416.00 | 34554.00 | 35555.00 |
| HKD | 3287.00 | 3300.00 | 3415.00 |
| CHF | 32761.00 | 32893.00 | 33815.00 |
| JPY | 161.02 | 161.67 | 168.91 |
| AUD | 18052.00 | 18124.00 | 18712.00 |
| SGD | 20146.00 | 20227.00 | 20805.00 |
| THB | 778.00 | 781.00 | 814.00 |
| CAD | 18823.00 | 18899.00 | 19472.00 |
| NZD | 15074.00 | 15604.00 | |
| KRW | 16.69 | 18.30 | |
| DKK | 3998.00 | 4135.00 | |
| NOK | 2686.00 | 2802.00 | |
| SEK | 2760.00 | 2865.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26074.00 | 26104.00 | 26344.00 |
| EUR | 29804.00 | 29924.00 | 31098.00 |
| GBP | 34416.00 | 34554.00 | 35555.00 |
| HKD | 3287.00 | 3300.00 | 3415.00 |
| CHF | 32761.00 | 32893.00 | 33815.00 |
| JPY | 161.02 | 161.67 | 168.91 |
| AUD | 18052.00 | 18124.00 | 18712.00 |
| SGD | 20146.00 | 20227.00 | 20805.00 |
| THB | 778.00 | 781.00 | 814.00 |
| CAD | 18823.00 | 18899.00 | 19472.00 |
| NZD | 15074.00 | 15604.00 | |
| KRW | 16.69 | 18.30 | |
| DKK | 3998.00 | 4135.00 | |
| NOK | 2686.00 | 2802.00 | |
| SEK | 2760.00 | 2865.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

