Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 18/03/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26050.00 | 26080.00 | 26320.00 |
| EUR | 29745.00 | 29864.00 | 31037.00 |
| GBP | 34464.00 | 34602.00 | 35604.00 |
| HKD | 3283.00 | 3296.00 | 3411.00 |
| CHF | 32879.00 | 33011.00 | 33938.00 |
| JPY | 161.29 | 161.94 | 169.22 |
| AUD | 18333.00 | 18407.00 | 18999.00 |
| SGD | 20228.00 | 20309.00 | 30891.00 |
| THB | 792.00 | 795.00 | 830.00 |
| CAD | 18840.00 | 18916.00 | 19490.00 |
| NZD | 15155.00 | 15687.00 | |
| KRW | 17.00 | 18.53 | |
| DKK | 3989.00 | 4126.00 | |
| NOK | 2686.00 | 2802.00 | |
| SEK | 2780.00 | 2886.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26050.00 | 26080.00 | 26320.00 |
| EUR | 29745.00 | 29864.00 | 31037.00 |
| GBP | 34464.00 | 34602.00 | 35604.00 |
| HKD | 3283.00 | 3296.00 | 3411.00 |
| CHF | 32879.00 | 33011.00 | 33938.00 |
| JPY | 161.29 | 161.94 | 169.22 |
| AUD | 18333.00 | 18407.00 | 18999.00 |
| SGD | 20228.00 | 20309.00 | 30891.00 |
| THB | 792.00 | 795.00 | 830.00 |
| CAD | 18840.00 | 18916.00 | 19490.00 |
| NZD | 15155.00 | 15687.00 | |
| KRW | 17.00 | 18.53 | |
| DKK | 3989.00 | 4126.00 | |
| NOK | 2686.00 | 2802.00 | |
| SEK | 2780.00 | 2886.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

