Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 16/06/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26083.00 | 26103.00 | 26423.00 |
| EUR | 29919.00 | 30039.00 | 31227.00 |
| GBP | 34647.00 | 34786.00 | 35804.00 |
| HKD | 3288.00 | 3301.00 | 3417.00 |
| CHF | 32539.00 | 32670.00 | 33586.00 |
| JPY | 160.04 | 160.68 | 168.50 |
| AUD | 18242.00 | 18315.00 | 18908.00 |
| SGD | 20149.00 | 20230.00 | 20816.00 |
| THB | 788.00 | 791.00 | 826.00 |
| CAD | 18454.00 | 18528.00 | 19091.00 |
| NZD | 15058.00 | 15594.00 | |
| KRW | 16.67 | 18.29 | |
| DKK | 4011.00 | 4151.00 | |
| SEK | 2748.00 | 2853.00 | |
| NOK | 2705.00 | 2814.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26083.00 | 26103.00 | 26423.00 |
| EUR | 29919.00 | 30039.00 | 31227.00 |
| GBP | 34647.00 | 34786.00 | 35804.00 |
| HKD | 3288.00 | 3301.00 | 3417.00 |
| CHF | 32539.00 | 32670.00 | 33586.00 |
| JPY | 160.04 | 160.68 | 168.50 |
| AUD | 18242.00 | 18315.00 | 18908.00 |
| SGD | 20149.00 | 20230.00 | 20816.00 |
| THB | 788.00 | 791.00 | 826.00 |
| CAD | 18454.00 | 18528.00 | 19091.00 |
| NZD | 15058.00 | 15594.00 | |
| KRW | 16.67 | 18.29 | |
| DKK | 4011.00 | 4151.00 | |
| SEK | 2748.00 | 2853.00 | |
| NOK | 2705.00 | 2814.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

