Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 15/06/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26113.00 | 26133.00 | 26423.00 |
| EUR | 29963.00 | 30083.00 | 31272.00 |
| GBP | 34754.00 | 34894.00 | 35914.00 |
| HKD | 3291.00 | 3304.00 | 3420.00 |
| CHF | 32568.00 | 32699.00 | 33616.00 |
| JPY | 160.23 | 160.87 | 168.71 |
| AUD | 18254.00 | 18327.00 | 18920.00 |
| SGD | 20186.00 | 20267.00 | 20853.00 |
| THB | 788.00 | 791.00 | 825.00 |
| CAD | 18496.00 | 18570.00 | 19135.00 |
| NZD | 15136.00 | 15674.00 | |
| KRW | 16.73 | 18.36 | |
| DKK | 4017.00 | 4157.00 | |
| SEK | 2756.00 | 2861.00 | |
| NOK | 2719.00 | 2829.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26113.00 | 26133.00 | 26423.00 |
| EUR | 29963.00 | 30083.00 | 31272.00 |
| GBP | 34754.00 | 34894.00 | 35914.00 |
| HKD | 3291.00 | 3304.00 | 3420.00 |
| CHF | 32568.00 | 32699.00 | 33616.00 |
| JPY | 160.23 | 160.87 | 168.71 |
| AUD | 18254.00 | 18327.00 | 18920.00 |
| SGD | 20186.00 | 20267.00 | 20853.00 |
| THB | 788.00 | 791.00 | 825.00 |
| CAD | 18496.00 | 18570.00 | 19135.00 |
| NZD | 15136.00 | 15674.00 | |
| KRW | 16.73 | 18.36 | |
| DKK | 4017.00 | 4157.00 | |
| SEK | 2756.00 | 2861.00 | |
| NOK | 2719.00 | 2829.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

