Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 29/05/2026
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26115.00 | 26135.00 | 26395.00 |
| EUR | 30113.00 | 30234.00 | 31425.00 |
| GBP | 34770.00 | 34910.00 | 35930.00 |
| HKD | 3292.00 | 3305.00 | 3421.00 |
| CHF | 33019.00 | 33152.00 | 34100.00 |
| JPY | 161.43 | 162.08 | 169.44 |
| AUD | 18503.00 | 18577.00 | 19173.00 |
| SGD | 20270.00 | 20351.00 | 20941.00 |
| THB | 789.00 | 792.00 | 827.00 |
| CAD | 18755.00 | 18830.00 | 19406.00 |
| NZD | 15418.00 | 15960.00 | |
| KRW | 16.80 | 18.44 | |
| DKK | 4038.00 | 4178.00 | |
| SEK | 2797.00 | 2905.00 | |
| NOK | 2789.00 | 2907.00 |
Bảng tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26115.00 | 26135.00 | 26395.00 |
| EUR | 30113.00 | 30234.00 | 31425.00 |
| GBP | 34770.00 | 34910.00 | 35930.00 |
| HKD | 3292.00 | 3305.00 | 3421.00 |
| CHF | 33019.00 | 33152.00 | 34100.00 |
| JPY | 161.43 | 162.08 | 169.44 |
| AUD | 18503.00 | 18577.00 | 19173.00 |
| SGD | 20270.00 | 20351.00 | 20941.00 |
| THB | 789.00 | 792.00 | 827.00 |
| CAD | 18755.00 | 18830.00 | 19406.00 |
| NZD | 15418.00 | 15960.00 | |
| KRW | 16.80 | 18.44 | |
| DKK | 4038.00 | 4178.00 | |
| SEK | 2797.00 | 2905.00 | |
| NOK | 2789.00 | 2907.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng

